拼
不合群
HSK5adj 0 · Lv.1
bùhéqún
không hòa đồng; Không hòa nhập; Không phù hợp với nhóm
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy群qúnHSK5bầy; đàn; đống; đoàn; đội; cụm; đám; nhóm; các; khu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分