拼
吉他
HSK7-9n 0 · Lv.1
jítā
đàn ghi-ta; guitar
guitar 古典 吉他 classical guitar 电 吉他 electric guitar 弹 吉他 play the guitar [ 相关词条 ] 吉他手 [名] guitar player; guitarist 吉他弦 [名] guitar chord
漢越 cát tha
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分