WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
吉利
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
jílì
may mắn; thuận lợi; êm xuôi; tốt lành
漢越 cát lợi
字解构
Phân tích chữ
吉
jí
HSK6
thuận lợi; may mắn; tốt lành; lành; êm xuôi
利
lì
HSK4
sắc; sắc bén
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不吉利
bù jí lì
HSK6
không may mắn
吉利区
jí lì qū
HSK7-9
Cát Lợi Khu
吉利服
jí lì fú
HSK7-9
Đồ may mắn; có thể mang lại vận may; trang phục may mắn
英吉利
yīng jí lì
HSK7-9
Anh Quốc
查词
复习
真题
工具
我的