WinHSK

吉林

HSK6n, nlocal
0 · Lv.1
lín

Cát Lâm (tỉnh thuộc Trung Quốc, tỉnh lị Trường Xuân)

Jilin (Province)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国以汽工业及化学工业闻名的省位于东北地区中部面积18万平方公里省会长春市
义项 n, nlocalHSK6

Cát Lâm (tỉnh thuộc Trung Quốc, tỉnh lị Trường Xuân)

中国以汽工业及化学工业闻名的省位于东北地区中部面积18万平方公里省会长春市

免费例句

这是真正的吉林人参。

Zhè shì zhēnzhèng de Jílín rénshēn.

HSK5

Nhân sâm Cát Lâm chính cống.

This is genuine Jilin ginseng.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50