拼
吉林大学
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
jílíndàxué
Đại học Cát Lâm
漢越
字解构
Phân tích chữ吉jíHSK6thuận lợi; may mắn; tốt lành; lành; êm xuôi林línHSK4rừng; khu rừng大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu学xuéHSK1học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分