拼
吉林
HSK6n, nlocal 0 · Lv.1
jílín
Cát Lâm (tỉnh thuộc Trung Quốc, tỉnh lị Trường Xuân)
Jilin (Province)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这是真正的吉林人参。
Zhè shì zhēnzhèng de Jílín rénshēn.
≈HSK5
Nhân sâm Cát Lâm chính cống.
This is genuine Jilin ginseng.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分