WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
吉林
HSK6
n, nlocal
0 · Lv.1
jí
lín
Cát Lâm (tỉnh thuộc Trung Quốc, tỉnh lị Trường Xuân)
Jilin (Province)
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
吉林市
jí lín shì
HSK6
Tỉnh Cát Lâm
吉林省
jí lín shěng
HSK6
Tỉnh Cát Lâm
吉林大学
jí lín dà xué
HSK6
Đại học Cát Lâm
查词
复习
真题
工具
我的