拼
吉祥
HSK6adj 0 · Lv.1
jíxiáng
vận may; số đỏ; may mắn; cát tường; cát lợi; tốt lành
lucky; auspicious; propitious; fortunate 祝您 吉祥 如意! Good luck and happiness to you! 说 吉祥 话 say sth auspicious; make auspicious remarks [ 相关词条 ] 吉祥物 [名] mascot (of a sports meet)
漢越 cát tường
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分