拼
吉祥物
HSK7-9n 0 · Lv.1
jíxiángwù
vật biểu tượng; biểu tượng; linh vật
漢越 cát tường vật
字解构
Phân tích chữ吉jíHSK6thuận lợi; may mắn; tốt lành; lành; êm xuôi祥xiángHSK6lành; cát lợi; tốt lành; may mắn物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分