拼
吊带
HSK6n 0 · Lv.1
diàodài
đai đeo; dây đeo; thắt lưng
slip dress [ 相关词条 ] 吊带背心 [名] slip vest 吊带裤 [名] suspender pants/trousers 吊带裙 [名] slip dress 吊带衫 [名] sun top 吊带袜 [名] suspender socks/stockings
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
有时候是一个人,有时候是两个人,这些舞者都穿一件小吊带背心,配上一条超短裙。
Yǒu shíhou shì yí gè rén, yǒu shíhou shì liǎng gè rén, zhèxiē wǔzhě dōu chuān yí jiàn xiǎo diàodài bèixīn, pèi shàng yì tiáo chāoduǎn qún.
≈HSK5
Đôi khi một người, đôi khi là hai người, những vũ công này đều mặc một chiếc áo hai dây nhỏ cùng với chiếc váy ngắn.
Sometimes one person, sometimes two, these dancers all wear a small tank top and a miniskirt.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分