WinHSK

吊带

HSK6n
0 · Lv.1
diàodài

đai đeo; dây đeo; thắt lưng

slip dress [ 相关词条 ] 吊带背心 [名] slip vest 吊带裤 [名] suspender pants/trousers 吊带裙 [名] slip dress 吊带衫 [名] sun top 吊带袜 [名] suspender socks/stockings

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 围绕在腰部从两侧垂下来吊住长筒袜子的带子
  2. 女式背心、裙装等吊在肩上的细带子
  3. 系在物体上起悬挂作用的带子。
义项 nHSK6

đai đeo; dây đeo; thắt lưng

围绕在腰部从两侧垂下来吊住长筒袜子的带子

免费例句

有时候是一个人,有时候是两个人,这些舞者都穿一件小吊带背心,配上一条超短裙。

Yǒu shíhou shì yí gè rén, yǒu shíhou shì liǎng gè rén, zhèxiē wǔzhě dōu chuān yí jiàn xiǎo diàodài bèixīn, pèi shàng yì tiáo chāoduǎn qún.

HSK5

Đôi khi một người, đôi khi là hai người, những vũ công này đều mặc một chiếc áo hai dây nhỏ cùng với chiếc váy ngắn.

Sometimes one person, sometimes two, these dancers all wear a small tank top and a miniskirt.

义项 nHSK6

áo 2 dây; dây đeo; váy 2 dây

女式背心、裙装等吊在肩上的细带子

义项 nHSK6

dây treo (dùng để treo đồ vật lên)

系在物体上起悬挂作用的带子。