拼
吊毛
HSK6v 0 · Lv.1
diàomáo
lộn; lộn nhào (động tác trong biểu diễn kịch)
sudden forward tumble [with the actor's back touching the ground first]
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lộn; lộn nhào (động tác trong biểu diễn kịch)
sudden forward tumble [with the actor's back touching the ground first]