WinHSK

吊毛

HSK6v
0 · Lv.1
diàomáo

lộn; lộn nhào (động tác trong biểu diễn kịch)

sudden forward tumble [with the actor's back touching the ground first]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 戏曲中表演突然跌跤的动作演员身体向前,头向下,然后腾空一翻,以背着地
义项 vHSK6

lộn; lộn nhào (động tác trong biểu diễn kịch)

戏曲中表演突然跌跤的动作演员身体向前,头向下,然后腾空一翻,以背着地

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan