拼
同乡
HSK4n 0 · Lv.1
tónɡxiānɡ
đồng hương; cùng quê; bạn đồng hương; người làng
person from the same village/town/province; fellow villager/townsman/provincial [ 相关词条 ] 同乡会 [名] association of fellow provincials/townsmen
漢越 đồng hương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同一籍贯的人 (在外地时说)
等级
义项 ①n≈HSK4
đồng hương; cùng quê; bạn đồng hương; người làng
同一籍贯的人 (在外地时说)
免费例句
他跟我是同乡,挺熟的。
Tā gēn wǒ shì tóngxiāng, tǐng shú de.
≈HSK5
Anh ấy với tôi là đồng hương, khá thân đấy.
He and I are from the same hometown, we know each other well.
我们俩是同乡啊!
Wǒmen liǎ shì tóngxiāng a!
≈HSK5
Bọn mình là đồng hương đấy!
We two are from the same hometown!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分