WinHSK

同乡

HSK4n
0 · Lv.1
tónɡxiānɡ

đồng hương; cùng quê; bạn đồng hương; người làng

person from the same village/town/province; fellow villager/townsman/provincial [ 相关词条 ] 同乡会 [名] association of fellow provincials/townsmen

漢越 đồng hương

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.