拼
同乡亲故
HSK4idioms 0 · Lv.1
tóngxiāngqīngù
đồng hương (cùng làng)
漢越
字解构
Phân tích chữ同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung乡xiāngHSK4thôn quê; nông thôn; làng亲qīnHSK4hôn; thơm故gùHSK3nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分