拼
同学
HSK1n 0 · Lv.1
tóngxué
bạn học, bạn cùng lớp
form of address when speaking to a student 同学 ,请问去博物馆怎么走? Excuse me, could you tell me the way to the museum? [ 相关词条 ] 同学录 [名] schoolmates'address book
漢越 đồng học
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在同一个学校学习的人
等级
义项 ①n≈HSK1
bạn học, bạn cùng lớp
免费例句
是的,我和同学去医院了。
≈HSK1
我和女朋友是大学同学。
Wǒ hé nǚpéngyou shì dàxué tóngxué.
≈HSK2
Tôi và bạn gái là bạn học đại học.
My girlfriend and I were classmates in college.
你那个同学在哪儿工作?
≈HSK1
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员义项 ②n≈HSK1
cùng học, học chung
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分