拼
同班同学
HSK1n 0 · Lv.1
tóngbāntóngxué
bạn cùng lớp
漢越
字解构
Phân tích chữ同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung班bānHSK1lớp, ca, ban, buổi làm, tuyến同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung学xuéHSK1học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分