WinHSK

同居

HSK3v
0 · Lv.1
tónɡjū

ở chung; ở cùng

漢越 đồng cư

例句

Câu ví dụ
免费例句

三个小伙子同住一间房。

Sān gè xiǎohuǒzi tóng zhù yì jiān fáng.

HSK5

Ba chàng trai sống chung một phòng.

Three young men share a room.

你千万不要与他同居。

Nǐ qiānwàn bú yào yǔ tā tóngjū.

HSK5

Đừng bao giờ sống chung với anh ta.

You must never live together with him.

同居已成为一种普遍现象。

Tóngjū yǐ chéngwéi yì zhǒng pǔbiàn xiànxiàng.

HSK5

Sống thử đã trở thành một hiện tượng phổ biến.

Cohabitation has become a common phenomenon.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan