拼
同居
HSK3v 0 · Lv.1
tónɡjū
ở chung; ở cùng
漢越 đồng cư
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同在一处居住
- 指夫妻共同生活也指男女双方没有结婚而共同生活
等级
义项 ①v≈HSK3
ở chung; ở cùng
同在一处居住
免费例句
三个小伙子同住一间房。
Sān gè xiǎohuǒzi tóng zhù yì jiān fáng.
≈HSK5
Ba chàng trai sống chung một phòng.
Three young men share a room.
你千万不要与他同居。
Nǐ qiānwàn bú yào yǔ tā tóngjū.
≈HSK5
Đừng bao giờ sống chung với anh ta.
You must never live together with him.
义项 ②v≈HSK3
sống thử; chung sống; ăn ở với nhau
指夫妻共同生活也指男女双方没有结婚而共同生活
免费例句
同居已成为一种普遍现象。
Tóngjū yǐ chéngwéi yì zhǒng pǔbiàn xiànxiàng.
≈HSK5
Sống thử đã trở thành một hiện tượng phổ biến.
Cohabitation has become a common phenomenon.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分