WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
同情
HSK5
v
0 · Lv.1
tóngqíng
đồng cảm; thông cảm; thương cảm; thương hại
漢越 đồng tình
字解构
Phân tích chữ
同
tóng
HSK1
cùng, giống nhau; chung
情
qíng
HSK2
tình cảm; cảm xúc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
同情者
tóng qíng zhě
HSK5
bạn đồng hành
有同情心
yǒu tóng qíng xīn
HSK3
có lòng đồng cảm
查词
复习
真题
工具
我的