拼
同时
HSK4n, conj 0 · Lv.1
tóngshí
cùng; song song; trong khi; cùng lúc
漢越 đồng thì
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同一个时候
- 表示并列关系,常含有进一层的意味
等级
义项 ①n≈HSK4
cùng; song song; trong khi; cùng lúc
同一个时候
免费例句
今天,我和他们同时出发。
Jīntiān, wǒ hé tāmen tóngshí chūfā.
≈HSK3
Hôm nay, tôi và họ cùng xuất phát.
Today, I set off at the same time as them.
老师,他们俩同时举起了手!
Lǎoshī, tāmen liǎ tóngshí jǔqǐ le shǒu!
≈HSK3
Thưa thầy, cả hai đều giơ tay cùng lúc!
Teacher, both of them raised their hands at the same time!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②conj≈HSK4
đồng thời; hơn nữa
表示并列关系,常含有进一层的意味
免费例句
他夸我,同时也指出我的缺点。
Tā kuā wǒ, tóng shí yě zhǐ chū wǒ de quē diǎn.
≈HSK3
Anh ấy khen tôi, đồng thời cũng chỉ ra khuyết điểm của tôi.
He praised me, and at the same time pointed out my shortcomings.
他说爱我,同时也说爱别人。
Tā shuō ài wǒ, tóngshí yě shuō ài biérén.
≈HSK3
Anh ta nói yêu tôi, đồng thời cũng yêu người khác.
He says he loves me, and at the same time says he loves someone else.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分