拼
同班
HSK1n, v 0 · Lv.1
tónɡbān
cùng lớp; cùng tiểu đội
漢越 đồng ban
例句
Câu ví dụ免费例句
他是我的同班同学。
Tā shì wǒ de tóngbān tóngxué.
≈HSK4
Anh ấy là bạn cùng lớp của tôi.
He is my classmate.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cùng lớp; cùng tiểu đội
他是我的同班同学。
Tā shì wǒ de tóngbān tóngxué.
Anh ấy là bạn cùng lớp của tôi.
He is my classmate.