WinHSK

同行

HSK6v, n
0 · Lv.1
tóngháng

đồng hành; song hành; cùng đi

漢越 đồng hành

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同一行业的人
  2. 干同一个行业
  3. 一起行路
义项 nHSK6

người cùng nghề; người cùng ngành

同一行业的人

免费例句

她是我们行业的同行。

Tā shì wǒmen hángyè de tóngxíng.

HSK5

Cô ấy là người cùng ngành với chúng tôi.

She is a colleague in our industry.

许多同行来参加了会议。

Xǔduō tóngxíng lái cānjiā le huìyì.

HSK5

Nhiều người cùng ngành đã đến tham dự cuộc họp.

Many colleagues came to attend the meeting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

cùng ngành; cùng nghề

干同一个行业

免费例句

她也是医生,我们是同行。

Tā yě shì yīshēng, wǒmen shì tóngháng.

HSK4

Cô ấy cũng là bác sĩ, chúng tôi cùng ngành.

She is also a doctor; we are in the same profession.

他和我同行多年。

Tā hé wǒ tóngháng duō nián.

HSK5

Anh ấy và tôi đã làm cùng ngành nhiều năm.

He and I have been in the same profession for many years.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

đồng hành; song hành; cùng đi

一起行路

免费例句

你愿意和我同行吗?

Nǐ yuànyì hé wǒ tóngxíng ma?

HSK4

Em có muốn đồng hành cùng anh không?

Would you like to travel with me?

我们同行回家。

Wǒmen tóngxíng huí jiā.

HSK4

Chúng tôi cùng đi về nhà.

We went home together.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50