拼
携手同行
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiéshǒutóngháng
hợp tác
漢越
字解构
Phân tích chữ携xiéHSK6mang theo; dẫn dắt; đưa手shǒuHSK1tay同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hợp tác
认识每个字,再去看它们组成的词 →