拼
同辈
HSK6n 0 · Lv.1
tónɡbèi
cùng thế hệ; cùng hàng; ngang vai ngang vế; bằng vai phải lứa; bằng vai
漢越 đồng bối
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cùng thế hệ; cùng hàng; ngang vai ngang vế; bằng vai phải lứa; bằng vai