拼
同辈
HSK6n 0 · Lv.1
tónɡbèi
cùng thế hệ; cùng hàng; ngang vai ngang vế; bằng vai phải lứa; bằng vai
漢越 đồng bối
例句
Câu ví dụ免费例句
在同辈的帮助下,他成功了。
Zài tóngbèi de bāngzhù xià, tā chénggōng le.
≈HSK6
Với sự giúp đỡ của bạn bè đồng trang lứa, anh ấy đã thành công.
With the help of his peers, he succeeded.
她是我的同辈。
Tā shì wǒ de tóngbèi.
≈HSK6
Cô ấy là bạn đồng trang lứa của tôi.
She is of the same generation as me.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分