WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
名单
HSK3
n
0 · Lv.1
míngdān
danh sách
漢越 danh đơn
字解构
Phân tích chữ
名
míng
HSK1
tên, tên gọi
单
dān
HSK3
đơn; mỏng (chỉ có một lớp)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
白名单
bái míng dān
HSK3
danh sách trắng
黑名单
hēimíngdān
HSK7-9
sổ đen; danh sách đen; sổ bìa đen
候补名单
hòu bǔ míng dān
HSK5
danh sách dự bị
名单附后
míng dān fù hòu
HSK3
danh sách được đính kèm; Danh sách đính kèm; Danh sách kèm theo
工资名单
gōng zī míng dān
HSK4
danh sách lương
录用名单
lù yòng míng dān
HSK6
danh sách trúng tuyển
查词
复习
真题
工具
我的