WinHSK

黑名单

HSK7-9n
0 · Lv.1
hēimíngdān

sổ đen; danh sách đen; sổ bìa đen

blacklist 上了 黑名单 be on the blacklist; be blacklisted 公布 黑名单 publish the blacklist (of)

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan