拼
名单
HSK3n 0 · Lv.1
míngdān
danh sách
漢越 danh đơn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 记录人名或单位名称的单子
等级
义项 ①n≈HSK3
danh sách
记录人名或单位名称的单子
免费例句
你能把名单发给我吗?
Nǐ néng bǎ míngdān fā gěi wǒ ma?
≈HSK3
Bạn có thể gửi danh sách cho tôi không?
Can you send me the list?
我们需要一个新的名单。
Wǒmen xūyào yī gè xīn de míngdān.
≈HSK3
Chúng tôi cần một danh sách mới.
We need a new list.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分