WinHSK

名字

HSK1n
0 · Lv.1
míngzi

tên (người, sự vật)

name; title 公司的 名字 name of a company 电影的 名字 title of a movie

漢越 danh tự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指人或事物的称谓,或做某事时用来作依据的称号。
义项 nHSK1

tên (người, sự vật)

免费例句

你想给这只猫取什么名字?

nǐ xiǎng gěi zhè zhī māo qǔ shén me míng zì

HSK1

Em muốn đặt tên cho con mèo này là gì?

What name do you want to give this cat?

二十,那个人叫什么名字?

HSK2

请在这儿写你的名字。

HSK1

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan