拼
名字
HSK1n 0 · Lv.1
míngzi
tên (người, sự vật)
name; title 公司的 名字 name of a company 电影的 名字 title of a movie
漢越 danh tự
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tên (người, sự vật)
name; title 公司的 名字 name of a company 电影的 名字 title of a movie