拼
名片
HSK5n 0 · Lv.1
míngpiàn
danh thiếp
cinematic masterpiece [ 相关词条 ] 名片夹 [名] name card holder; business card album
漢越 danh phiến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (名片儿) 旧时拜访人或跟人相互联系时所用的长方形纸片,上面印着自己的姓名、职位、地址等
等级
义项 ①n≈HSK5
danh thiếp
(名片儿) 旧时拜访人或跟人相互联系时所用的长方形纸片,上面印着自己的姓名、职位、地址等
免费例句
名片上有他的电话。
Míngpiàn shàng yǒu tā de diànhuà.
≈HSK4
Trên danh thiếp có số điện thoại của anh ấy.
His phone number is on the business card.
这是我的名片。
Zhè shì wǒ de míngpiàn.
≈HSK4
Đây là danh thiếp của tôi.
This is my business card.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分