拼
名片
HSK5n 0 · Lv.1
míngpiàn
danh thiếp
cinematic masterpiece [ 相关词条 ] 名片夹 [名] name card holder; business card album
漢越 danh phiến
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
danh thiếp
cinematic masterpiece [ 相关词条 ] 名片夹 [名] name card holder; business card album