拼
名牌
HSK5n 0 · Lv.1
míngpái
hàng hiệu; danh tiếng; thương hiệu nổi tiếng
place card 按 名牌 就座 sit according to the place card
漢越 danh bài
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hàng hiệu; danh tiếng; thương hiệu nổi tiếng
place card 按 名牌 就座 sit according to the place card