WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
名誉
HSK7-9
n, adj
0 · Lv.1
míngyù
danh dự (cá nhân hay tập thể)
漢越 danh dự
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不名誉
bù míng yù
HSK7-9
mất danh dự; mất thể diện; không tốt đẹp đẽ gì; không đẹp mặt
名誉博士
míng yù bó shì
HSK7-9
Bác sĩ Honoris Causae
名誉扫地
míng yù sǎo dì
HSK7-9
được hoàn toàn mất uy tín
恢复名誉
huī fù míng yù
HSK7-9
để lấy lại tên tốt của một người
查词
复习
真题
工具
我的