WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
名词
HSK2
n
0 · Lv.1
mínɡcí
danh từ
name; conceptual word [ 相关词条 ] 名词化 [动] nominalize
漢越 danh từ
字解构
Phân tích chữ
名
míng
HSK1
tên, tên gọi
词
cí
HSK2
lời; lời văn; lời nới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
专名词
zhuān míng cí
HSK4
danh từ chuyên môn
代名词
dài míng cí
HSK5
biểu tượng; biểu trưng; điển hình
动名词
dòng míng cí
HSK2
danh động từ
名词儿
míng cí ér
HSK2
thuật ngữ; danh từ
新名词
xīn míng cí
HSK2
danh từ mới; thuật ngữ mới (những từ ngữ, thuật ngữ mới xuất hiện cùng với những sự vật mới)
专有名词
zhuān yǒu míng cí
HSK4
danh từ riêng
普通名词
pǔ tōng míng cí
HSK4
danh từ chung
集合名词
jí hé míng cí
HSK5
danh từ tập hợp
查词
复习
真题
工具
我的