WinHSK

名词

HSK2n
0 · Lv.1
mínɡcí

danh từ

name; conceptual word [ 相关词条 ] 名词化 [动] nominalize

漢越 danh từ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示人或事物名称的词
  2. (名词儿) 术语或近似术语的字眼 (不限于语法上的名词)
义项 nHSK2

danh từ

表示人或事物名称的词

免费例句

名词可以是人或地方。

Míngcí kěyǐ shì rén huò dìfang.

HSK3

Danh từ có thể là người hoặc địa điểm.

A noun can be a person or a place.

"桌子"是一个普通名词。

"Zhuōzi" shì yī gè pǔtōng míngcí.

HSK4

"Bàn" là một danh từ phổ biến.

"Table" is a common noun.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK2

thuật ngữ

(名词儿) 术语或近似术语的字眼 (不限于语法上的名词)

免费例句

这是一个重要的名词。

Zhè shì yī gè zhòngyào de míngcí.

HSK3

Đây là một thuật ngữ quan trọng.

This is an important term.

他用名词描述了现象。

Tā yòng míngcí miáoshù le xiànxiàng.

HSK4

Anh ấy dùng danh từ để mô tả hiện tượng.

He described the phenomenon using nouns.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。