WinHSK

后悔

HSK4v
0 · Lv.1
hòuhuǐ

hối hận; ân hận; hối tiếc

漢越 hậu hối

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事情过后感到懊悔
义项 vHSK4

hối hận; ân hận; hối tiếc

事情过后感到懊悔

免费例句

现在后悔已经没用了。

Xiànzài hòuhuǐ yǐjīng méi yòng le.

HSK3

Bây giờ hối hận cũng đã vô ích.

It's useless to regret now.

她为错过的机会感到后悔。

Tā wèi cuòguò de jīhuì gǎndào hòuhuǐ.

HSK4

Cô ấy hối hận vì đã bỏ lỡ cơ hội.

She regrets the missed opportunity.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。