拼
后悔
HSK4v 0 · Lv.1
hòuhuǐ
hối hận; ân hận; hối tiếc
漢越 hậu hối
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事情过后感到懊悔
等级
义项 ①v≈HSK4
hối hận; ân hận; hối tiếc
事情过后感到懊悔
免费例句
现在后悔已经没用了。
Xiànzài hòuhuǐ yǐjīng méi yòng le.
≈HSK3
Bây giờ hối hận cũng đã vô ích.
It's useless to regret now.
她为错过的机会感到后悔。
Tā wèi cuòguò de jīhuì gǎndào hòuhuǐ.
≈HSK4
Cô ấy hối hận vì đã bỏ lỡ cơ hội.
She regrets the missed opportunity.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分