拼
后悔不迭
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
hòuhuǐbùdié
hối tiếc muộn màng
漢越
字解构
Phân tích chữ后hòuHSK1sau, phía sau; sau này悔huǐHSK4hối hận; ân hận; ăn năn不bùHSK1không, bất, phi, vô迭diéHSK7-9nhiều; nhiều lần
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分