WinHSK

后续

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hòuxù

kế tiếp; tiếp sau; đến tiếp sau

remarry (after the death of one's wife) [ 相关词条 ] 后续部队 [名] follow-up unit 后续成本 [名] after-cost 后续会议 [名] follow-up meeting 后续投资 [名] follow-up investment 后续行动 [名] follow-up action

漢越 hậu tục

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan