拼
后背
HSK5n 0 · Lv.1
hòubèi
lưng
rear; behind 攻击敌人 后背 attack the enemy from behind
漢越 hậu bội
字解构
Phân tích chữ后hòuHSK1sau, phía sau; sau này背bēi多音HSK4cõng; vác; khiêng; gánh; đeo; địu; khoác / gánh vác; đảm nhiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分