WinHSK

向往

HSK6v
0 · Lv.1
xiàngwǎng

hướng về; về; mong đợi; mong chờ; khao khát

be attracted towards; crave/yearn (for); look forward to 向往 已久 have long been yearning (for) 令人 向往 catch/take sb's fancy; make people yearn (for) 向往 自由 yearn for freedom 向往 幸福生活 look forward to a happy life 向往 社交活动 be attracted towards social life 向往 爱情/认同 crave love/recognition

漢越 hướng vãng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan