WinHSK

向往

HSK6v
0 · Lv.1
xiàngwǎng

hướng về; về; mong đợi; mong chờ; khao khát

be attracted towards; crave/yearn (for); look forward to 向往 已久 have long been yearning (for) 令人 向往 catch/take sb's fancy; make people yearn (for) 向往 自由 yearn for freedom 向往 幸福生活 look forward to a happy life 向往 社交活动 be attracted towards social life 向往 爱情/认同 crave love/recognition

漢越 hướng vãng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因热爱、羡慕某种事物或境界而希望得到或达到
义项 vHSK6

hướng về; về; mong đợi; mong chờ; khao khát

因热爱、羡慕某种事物或境界而希望得到或达到

免费例句

大家都向往和平的世界。

Dàjiā dōu xiàngwǎng hépíng de shìjiè.

HSK5

Mọi người đều khao khát một thế giới hòa bình.

Everyone yearns for a peaceful world.

孩子们向往着美好的未来。

Háizimen xiàngwǎng zhe měihǎo de wèilái.

HSK5

Trẻ em khao khát một tương lai tươi sáng.

The children yearn for a bright future.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan