WinHSK

启程

HSK7-9v
0 · Lv.1
qǐchéng

khởi hành; lên đường

am tomorrow. 推迟 启程 put off one's departure 启程 周游世界 start for a tour round the world 启程 去法国 leave/depart for France 启程 回家 take off for home

漢越 khải trình

例句

Câu ví dụ
免费例句

她刚刚启程回家。

Tā gānggāng qǐchéng huí jiā.

HSK5

Cô ấy vừa mới lên đường về nhà.

She just set off for home.

我们准备启程了。

Wǒmen zhǔnbèi qǐchéng le.

HSK5

Chúng tôi chuẩn bị lên đường rồi.

We are ready to set off.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan