WinHSK

启程

HSK7-9v
0 · Lv.1
qǐchéng

khởi hành; lên đường

am tomorrow. 推迟 启程 put off one's departure 启程 周游世界 start for a tour round the world 启程 去法国 leave/depart for France 启程 回家 take off for home

漢越 khải trình

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan