拼
吵子
HSK5n 0 · Lv.1
chǎozǐ
cãi nhau; cãi lộn; ẩu đả
subject of dispute; dispute; quarrel
漢越
字解构
Phân tích chữ吵chǎoHSK5cãi nhau; tranh cãi; làm ầm lên; cãi lộn ầm ĩ子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分