WinHSK

吵子

HSK5n
0 · Lv.1
chǎo

cãi nhau; cãi lộn; ẩu đả

subject of dispute; dispute; quarrel

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan