WinHSK

吵醒

HSK5v
0 · Lv.1
chǎoxǐng

gọi dậy; đánh thức

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

外面的声音把我吵醒了。

HSK3

孩子的哭声吵醒了我。

Háizi de kūshēng chǎoxǐng le wǒ.

HSK4

Tiếng khóc của đứa bé đã đánh thức tôi.

The child's crying woke me up.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

真对不起,把您吵醒了。HSK4
真对不起,把您吵醒了。
别客气,我正好也要起来活动活动了。
你好像没什么精神,失眠了?HSK5
你好像没什么精神,失眠了?
没有,今天我家隔壁一大早就开始装修,我被他们给吵醒了。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan