WinHSK

吵醒

HSK5v
0 · Lv.1
chǎoxǐng

gọi dậy; đánh thức

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 其意思是通过发出声音 (如大声说话、喧哗、物体发出巨响等) 而使正在睡觉的人醒来
义项 vHSK5

gọi dậy; đánh thức

其意思是通过发出声音 (如大声说话、喧哗、物体发出巨响等) 而使正在睡觉的人醒来

免费例句

外面的声音把我吵醒了。

HSK3

孩子的哭声吵醒了我。

Háizi de kūshēng chǎoxǐng le wǒ.

HSK4

Tiếng khóc của đứa bé đã đánh thức tôi.

The child's crying woke me up.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan